Dấu hiệu ung thư đại tràng giai đoạn đầu dễ bị bỏ qua

Bác sĩ giải thích dấu hiệu cảnh báo ung thư đại trực tràng

Dấu hiệu ung thư đại tràng giai đoạn đầu thường không rõ ràng và dễ bị nhầm với rối loạn tiêu hóa, viêm đại tràng hoặc bệnh trĩ. Tuy nhiên, các biểu hiện như thay đổi thói quen đi ngoài, đi ngoài ra máu, đau bụng kéo dài, mệt mỏi hoặc sụt cân bất thường không nên chủ quan. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo giúp người bệnh chủ động thăm khám, nội soi hoặc tầm soát khi cần thiết. Bài viết dưới đây Phòng Khám Thiện Tâm sẽ giúp bạn hiểu rõ những triệu chứng cần lưu ý và thời điểm nên đi khám chuyên khoa tiêu hóa.

Ung thư đại tràng giai đoạn đầu là gì?

Ung thư đại tràng giai đoạn đầu thường được hiểu là ung thư đại tràng giai đoạn 1. Đây là thời điểm tế bào ung thư đã hình thành và xâm lấn vào thành đại tràng, nhưng vẫn còn khu trú tại chỗ, chưa lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan xa.

Theo hệ thống phân giai đoạn TNM, ung thư đại tràng giai đoạn 1 có thể được hiểu như sau:

T – Khối u: Khối u mới chỉ xâm lấn đến lớp dưới niêm mạc hoặc lớp cơ của thành đại tràng, tương ứng với (T1) hoặc (T2)

N – Hạch bạch huyết: Chưa ghi nhận tình trạng ung thư lan đến hạch bạch huyết vùng lân cận, tương ứng với (N0)

M – Di căn xa: Chưa có bằng chứng ung thư di căn đến cơ quan khác như gan, phổi hoặc phúc mạc, tương ứng với (M0)

Ở giai đoạn này, bệnh thường có tiên lượng điều trị tốt hơn so với các giai đoạn muộn. Tuy nhiên, dấu hiệu ung thư đại tràng giai đoạn đầu có thể mờ nhạt hoặc dễ nhầm với rối loạn tiêu hóa, viêm đại tràng, bệnh trĩ. Vì vậy, người có triệu chứng bất thường kéo dài nên đi khám chuyên khoa tiêu hóa để được đánh giá và tầm soát đúng cách.

Các dấu hiệu ung thư đại tràng giai đoạn đầu phổ biến nhất

Dấu hiệu ung thư đại tràng giai đoạn đầu thường không rõ ràng, dễ bị nhầm với trĩ, viêm ruột, hội chứng ruột kích thích hoặc rối loạn tiêu hóa thông thường. Người bệnh không nên tự kết luận, nhưng cũng không nên chủ quan nếu triệu chứng kéo dài hoặc lặp lại nhiều lần.

Thay đổi thói quen đại tiện bất thường

Sự thay đổi kéo dài trong thói quen đi ngoài là một trong những dấu hiệu cần được chú ý. Tình trạng này có thể xuất hiện âm thầm, không gây đau nhiều nên người bệnh dễ bỏ qua.

Táo bón kéo dài: Người bệnh đi ngoài khó hơn bình thường, số lần đại tiện giảm rõ rệt hoặc phải rặn nhiều khi đi vệ sinh. Nếu tình trạng này kéo dài nhiều tuần mà không liên quan đến chế độ ăn, cần được kiểm tra.

Tiêu chảy lặp lại: Một số trường hợp có biểu hiện đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày. Triệu chứng này dễ bị nhầm với rối loạn tiêu hóa hoặc viêm đại tràng.

Táo bón và tiêu chảy xen kẽ: Người bệnh có thể lúc táo bón, lúc tiêu chảy trong nhiều tuần không rõ nguyên nhân.

Thay đổi hình dạng phân

Hình dạng phân có thể thay đổi khi lòng đại tràng bị thu hẹp hoặc bị cản trở bởi khối u. Tuy nhiên, biểu hiện này không phải lúc nào cũng rõ nên người bệnh cần theo dõi trong nhiều lần đại tiện.

Phân nhỏ và hẹp hơn bình thường: Phân có thể nhỏ, mảnh hoặc hẹp kéo dài dù chế độ ăn không thay đổi. Tình trạng này cần được lưu ý nếu xuất hiện thường xuyên.

Phân dẹt hình lá lúa: Khi khối u gây cản trở một phần lòng ruột, phân có thể bị ép dẹt khi đi qua đại tràng.

Thay đổi kéo dài không rõ nguyên nhân: Nếu hình dạng phân bất thường chỉ xuất hiện một vài lần, có thể liên quan đến ăn uống. Nhưng nếu lặp lại nhiều tuần, người bệnh nên khám chuyên khoa tiêu hóa để được đánh giá.

Đi ngoài ra máu hoặc phân đen

Đi ngoài ra máu là dấu hiệu dễ khiến người bệnh lo lắng, nhưng cũng rất dễ bị nhầm với bệnh trĩ. Để xác định nguyên nhân, người bệnh cần được bác sĩ thăm khám và chỉ định kiểm tra phù hợp.

Máu đỏ tươi dính trên giấy vệ sinh: Máu có thể xuất hiện sau khi đi ngoài, dính trên giấy hoặc lẫn trên bề mặt phân. Dù thường gặp trong bệnh trĩ, đây vẫn là dấu hiệu không nên bỏ qua.

Máu lẫn trong phân: Khi máu trộn lẫn với phân, người bệnh cần thận trọng hơn vì có thể liên quan đến tổn thương bên trong đường tiêu hóa.

Phân sẫm màu hoặc phân đen: Phân có màu đen, hắc ín có thể gợi ý tình trạng xuất huyết tiêu hóa. Người bệnh nên đi khám ngay nếu biểu hiện này kéo dài hoặc đi kèm mệt mỏi, chóng mặt.

Đau quặn bụng hoặc đau âm ỉ

Đau bụng trong ung thư đại tràng giai đoạn đầu thường không đặc hiệu. Cơn đau có thể nhẹ, âm ỉ hoặc từng cơn nên dễ bị nhầm với đầy hơi, rối loạn tiêu hóa hoặc hội chứng ruột kích thích.

Đau âm ỉ vùng bụng dưới: Người bệnh có thể cảm thấy đau nhẹ nhưng kéo dài, không rõ vị trí cụ thể. Cơn đau có thể tăng lên khi đại tiện hoặc sau bữa ăn.

Đau quặn bụng từng cơn: Một số trường hợp có cảm giác co thắt bụng, đau quặn rồi giảm. Nếu tình trạng này lặp lại nhiều lần, cần theo dõi thêm các dấu hiệu đi kèm.

Đầy hơi, khó chịu bụng: Cảm giác bụng chướng, đầy hơi, ăn nhanh no hoặc khó chịu kéo dài có thể liên quan đến rối loạn hoạt động của đại tràng.

Mót rặn, cảm giác đi đại tiện không hết phân

Cảm giác mót rặn hoặc đi ngoài không hết phân có thể xuất hiện khi trực tràng hoặc đoạn cuối đại tràng bị kích thích. Đây là biểu hiện dễ nhầm với viêm đại trực tràng hoặc bệnh trĩ.

Luôn muốn đi vệ sinh tiếp: Người bệnh có cảm giác vừa đi ngoài xong nhưng vẫn muốn đi tiếp. Tình trạng này có thể gây khó chịu và ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày.

Cảm giác còn phân trong ruột: Dù đã đại tiện, người bệnh vẫn thấy nặng vùng hậu môn hoặc bụng dưới. Nếu kéo dài, đây là dấu hiệu cần được kiểm tra.

Mót rặn nhiều lần trong ngày: Việc phải rặn nhiều nhưng lượng phân ít có thể liên quan đến tổn thương hoặc kích thích vùng đại trực tràng. Người bệnh không nên tự dùng thuốc kéo dài khi chưa rõ nguyên nhân.

Cơ thể mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân

Mệt mỏi và sụt cân thường là dấu hiệu toàn thân, không đặc hiệu cho riêng ung thư đại tràng. Tuy nhiên, nếu xuất hiện cùng rối loạn đại tiện, đi ngoài ra máu hoặc đau bụng kéo dài, người bệnh nên đi khám sớm.

Mệt mỏi kéo dài: Người bệnh có thể cảm thấy thiếu năng lượng, suy nhược hoặc giảm khả năng tập trung dù vẫn sinh hoạt bình thường. Tình trạng này có thể liên quan đến thiếu máu hoặc rối loạn chuyển hóa.

Sụt cân không do ăn kiêng: Cân nặng giảm bất thường dù không thay đổi chế độ ăn hoặc tập luyện là dấu hiệu cần lưu ý. Đây có thể là biểu hiện của nhiều bệnh lý, trong đó có bệnh đường tiêu hóa.

Da xanh, chóng mặt, hụt hơi: Nếu có chảy máu tiêu hóa âm thầm, người bệnh có thể bị thiếu máu theo thời gian. Khi xuất hiện các biểu hiện này, cần đi khám để được xét nghiệm và đánh giá nguyên nhân.

Các phương pháp chẩn đoán ung thư đại tràng giai đoạn 1 hiện nay

Chẩn đoán ung thư đại tràng giai đoạn 1 cần kết hợp thăm khám, nội soi, sinh thiết và các phương pháp đánh giá giai đoạn. Bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm phù hợp dựa trên triệu chứng, kết quả nội soi và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.

Nội soi đại tràng kết hợp sinh thiết

Nội soi đại tràng là phương pháp quan trọng giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc đại tràng. Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ bác sĩ có thể lấy mẫu mô để làm giải phẫu bệnh.

Quan sát trực tiếp tổn thương trong lòng đại tràng: Nội soi giúp phát hiện polyp, khối u, vùng loét, chảy máu hoặc bất thường trên niêm mạc.

Lấy mẫu mô sinh thiết khi cần thiết: Mẫu mô được gửi xét nghiệm giải phẫu bệnh để xác định có tế bào ác tính hay không.

Hỗ trợ phát hiện tổn thương ở giai đoạn sớm: Với một số trường hợp, nội soi có thể phát hiện polyp hoặc tổn thương tiền ung thư trước khi bệnh tiến triển nặng hơn.

Siêu âm nội soi

Siêu âm nội soi thường được sử dụng nhiều trong đánh giá ung thư trực tràng hoặc tổn thương đoạn thấp của đại trực tràng. Phương pháp này giúp bác sĩ xem xét mức độ xâm lấn của khối u trong thành ruột.

Đánh giá độ xâm lấn của khối u: Siêu âm nội soi có thể hỗ trợ xác định khối u đã xâm lấn đến lớp nào của thành ruột. Thông tin này liên quan đến chỉ số T trong phân giai đoạn TNM.

Hỗ trợ phân biệt tổn thương còn khu trú hay đã tiến triển sâu hơn: Khi cần đánh giá kỹ hơn tại chỗ, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm nội soi để bổ sung thông tin cho nội soi và sinh thiết.

Không thay thế sinh thiết: Siêu âm nội soi giúp đánh giá mức độ xâm lấn, nhưng không phải phương pháp khẳng định tế bào ung thư. Chẩn đoán xác định vẫn cần dựa trên kết quả mô bệnh học.

Chẩn đoán hình ảnh CT/MRI

CT hoặc MRI được dùng để đánh giá vị trí, kích thước khối u và kiểm tra khả năng lan rộng của bệnh. Đây là nhóm phương pháp quan trọng trong đánh giá giai đoạn trước khi lập kế hoạch điều trị.

Xác định vị trí và phạm vi tổn thương: Hình ảnh CT hoặc MRI giúp bác sĩ đánh giá khối u, cấu trúc xung quanh và mức độ ảnh hưởng tại vùng đại trực tràng.

Kiểm tra hạch và cơ quan xa: Các phương pháp này hỗ trợ xem ung thư đã lan đến hạch, gan, phổi hoặc cơ quan khác hay chưa.

Hỗ trợ xây dựng kế hoạch điều trị: Kết quả hình ảnh giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp, đặc biệt khi cần phẫu thuật, theo dõi sau điều trị hoặc phối hợp nhiều chuyên khoa.

Xét nghiệm máu và xét nghiệm di truyền

Xét nghiệm máu và xét nghiệm di truyền không thay thế nội soi sinh thiết, nhưng có thể hỗ trợ đánh giá tổng trạng, theo dõi điều trị và cá thể hóa phác đồ trong một số trường hợp.

Xét nghiệm CEA: CEA là dấu ấn ung thư có thể được sử dụng để hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị hoặc phát hiện tái phát sau điều trị. Tuy nhiên, CEA không đủ để tự chẩn đoán ung thư đại tràng vì chỉ số này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác.

Xét nghiệm máu tổng quát: Bác sĩ có thể chỉ định công thức máu để kiểm tra thiếu máu, nhất là khi người bệnh có đi ngoài ra máu hoặc nghi ngờ chảy máu tiêu hóa âm thầm.

Xét nghiệm di truyền hoặc đột biến gen: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm gen trên mô u để đánh giá đặc điểm sinh học của ung thư.

Phương pháp điều trị ung thư đại tràng giai đoạn đầu

Điều trị ung thư đại tràng giai đoạn đầu thường có hiệu quả tốt hơn do khối u còn khu trú, chưa lan đến hạch và chưa di căn xa. Phương pháp điều trị cụ thể sẽ được bác sĩ chỉ định dựa trên vị trí, kích thước khối u và kết quả mô bệnh học.

Phẫu thuật là phương pháp chủ đạo: Bác sĩ có thể cắt bỏ đoạn đại tràng chứa khối u và vét hạch vùng lân cận để kiểm tra nguy cơ lan rộng. Mục tiêu là loại bỏ triệt để tổn thương và hạn chế nguy cơ tái phát.

Cắt polyp qua nội soi: Nếu khối u còn nhỏ và chỉ nằm trong polyp, bác sĩ có thể cắt polyp hoàn toàn qua nội soi. Sau đó, mẫu mô sẽ được xét nghiệm để đánh giá có cần điều trị thêm hay không.

Hóa trị thường không cần thiết: Với ung thư đại tràng giai đoạn 1, phẫu thuật đơn thuần thường đã đủ hiệu quả nếu khối u được loại bỏ hoàn toàn. Hóa trị chỉ được cân nhắc trong một số trường hợp có yếu tố nguy cơ cao.

Xạ trị ít được chỉ định: Xạ trị không phải phương pháp thường quy cho ung thư đại tràng giai đoạn đầu. Bác sĩ chỉ xem xét khi có chỉ định đặc biệt, nhất là với tổn thương liên quan vùng trực tràng.

Tại sao nên nội soi đại tràng tại Phòng Khám Thiện Tâm?

Phòng Khám Thiện Tâm là địa chỉ nội soi đại tràng tại Hà Nội, được sáng lập và dẫn dắt chuyên môn bởi BS. Trần Đức Cảnh (Co-Founder). Phòng khám chú trọng kết hợp chuyên môn tiêu hóa với hệ thống nội soi hiện đại, giúp phát hiện sớm polyp, viêm loét và các tổn thương bất thường trong đại tràng.

Hệ thống nội soi Olympus X1 hiện đại: Thiết bị có khả năng phóng đại gần 200 lần, hỗ trợ bác sĩ quan sát rõ từng milimet niêm mạc đại tràng và phát hiện các tổn thương nhỏ khó thấy bằng nội soi thông thường.

Nội soi đại tràng toàn bộ: Bác sĩ kiểm tra toàn bộ đại trực tràng, giúp đánh giá rõ tình trạng niêm mạc, vị trí tổn thương, polyp hoặc dấu hiệu nghi ngờ cần sinh thiết.

Hỗ trợ tầm soát ung thư đại trực tràng: Nội soi giúp phát hiện polyp, tổn thương tiền ung thư và các bất thường đường tiêu hóa, từ đó người bệnh được tư vấn hướng xử lý kịp thời.

Quy trình thăm khám an toàn, rõ ràng: Người bệnh được tư vấn trước nội soi, hướng dẫn làm sạch đại tràng và theo dõi sau thủ thuật để hạn chế rủi ro.

Nếu bạn có rối loạn đại tiện kéo dài, đi ngoài ra máu, đau bụng bất thường hoặc cần tầm soát ung thư đại trực tràng tại Hà Nội, hãy liên hệ Phòng Khám Thiện Tâm để được tư vấn và đặt lịch nội soi đại tràng phù hợp.

Kết luận

Dấu hiệu ung thư đại tràng giai đoạn đầu thường mơ hồ, dễ nhầm với trĩ, viêm đại tràng hoặc rối loạn tiêu hóa thông thường. Tuy nhiên, người bệnh không nên chủ quan nếu có thay đổi thói quen đại tiện, đi ngoài ra máu, đau bụng kéo dài, phân bất thường, mệt mỏi hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.

Nguồn:

Colon cancer diagnosis. (n.d.). Memorial Sloan Kettering Cancer Center. https://www.mskcc.org/cancer-care/types/colon/diagnosis

Stage 1 bowel cancer. (n.d.). https://www.cancerresearchuk.org/about-cancer/bowel-cancer/stages-types-and-grades/stage-one

Colorectal cancer survival rates | Colorectal cancer prognosis. (n.d.). American Cancer Society. https://www.cancer.org/cancer/types/colon-rectal-cancer/detection-diagnosis-staging/survival-rates.html

Bạn cần tư vấn thêm?

Đặt lịch khám với bác sĩ chuyên khoa tại Thiện Tâm để được tư vấn trực tiếp.

Đặt lịch khám ➜ Gọi 0877 770 788
0877 770 788 Đặt lịch khám